AI Agent Loops
Vòng lặp agent: giao việc cho AI tự chạy đến khi xong
Cùng dùng một AI agent, vì sao có người chỉ giao việc một câu rồi agent tự chạy đến khi xong, còn bạn phải nhắc từng bước một?
Hình minh họa
Nối phần bạn giao với kiểu vòng lặp
Một bạn làm marketing muốn AI tóm tắt tin nhắn Slack mỗi sáng. Bấm một mục ở cột A rồi bấm kiểu vòng lặp phù hợp ở cột B.
Nối phần bạn giao cho agent với kiểu vòng lặp đúng.
Cột A
Cột B
Có bốn cách giao việc cho agent tự lặp. Chúng khác nhau ở thứ kích hoạt vòng lặp, điều kiện dừng, primitive, tức công cụ điều khiển, và loại việc phù hợp.
Vòng lặp theo lượt
- Kích hoạt
- Một prompt từ bạn.
- Dừng khi
- Claude tự thấy nhiệm vụ đã xong hoặc cần thêm ngữ cảnh từ bạn.
- Công cụ
- Không có primitive riêng, đây là mọi prompt bình thường.
- Hợp với
- Việc ngắn, một lần, phạm vi rõ.
Quản lý usage: Viết prompt cụ thể và đóng gói phần tự kiểm tra thành skill, tức bộ hướng dẫn để agent tự kiểm chứng.
Vòng lặp theo mục tiêu
- Kích hoạt
- Một prompt thủ công có điều kiện đo được.
- Dừng khi
- Mục tiêu đạt hoặc chạm số lượt tối đa bạn đặt.
- Công cụ
- `/goal`.
- Hợp với
- Việc có tiêu chí xong rõ ràng như test đạt hoặc điểm số vượt ngưỡng.
Quản lý usage: Dùng tiêu chí tất định. Mỗi lần agent định dừng, model đánh giá đọc hội thoại và gửi agent quay lại nếu chưa đạt.
/goal get the homepage Lighthouse score to 90 or above, stop after 5 tries.Vòng lặp theo lịch
- Kích hoạt
- Một khoảng thời gian hoặc lịch chạy.
- Dừng khi
- Bạn hủy vòng lặp, hoặc công việc hoàn tất như PR đã gộp hay hàng đợi đã rỗng.
- Công cụ
- `/loop`, `/schedule`.
- Hợp với
- Việc lặp lại hoặc việc phải thăm dò hệ thống ngoài, ví dụ PR, tức yêu cầu gộp code, và CI, tức bộ kiểm tra tự động của dự án.
Quản lý usage: Đặt khoảng cách dài hơn, hoặc chuyển sang phản ứng theo sự kiện khi hệ thống có thể báo cho bạn.
/loop 5m check my PR, address review comments, and fix failing CIVòng lặp chủ động
- Kích hoạt
- Một sự kiện hoặc lịch chạy, không cần bạn ngồi đó theo thời gian thực.
- Dừng khi
- Mỗi tác vụ dừng khi mục tiêu của nó đạt; routine, tức lịch chạy tự động, tiếp tục đến khi bạn tắt.
- Công cụ
- `/schedule`, `/goal`, skills, dynamic workflows và auto mode.
- Hợp với
- Dòng việc lặp lại, định nghĩa rõ như triage bug, nâng cấp thư viện hoặc xử lý phản hồi.
Quản lý usage: Chạy routine bằng model nhỏ và nhanh hơn. Chỉ dùng model mạnh nhất cho đoạn cần phán đoán.
/schedule every hour: check the #project-feedback channel for bug reports. /goal: don't stop until every report found this run is triaged, actioned, and responded to. When fixing a bug, use a workflow to explore three solutions in parallel worktrees and have a judge adversarially review them.
Vòng lặp chủ động chạy trên cloud: /schedule theo dõi Slack hoặc GitHub, agent chính lặp đến khi bài kiểm tra đạt, agent thứ hai review, bạn là người quyết định gộp. Minh họa của Anthropic.
1Thu thập ngữ cảnh
Agent đọc yêu cầu, file liên quan, phản hồi trước đó và tài liệu cần thiết trước khi chạm vào việc chính.

Vòng lặp lõi của agent theo minh họa của Anthropic: nhận yêu cầu, thu thập ngữ cảnh, hành động, tự kiểm tra, rồi trả lời.

Chu trình /goal: agent định dừng, model đánh giá kiểm tra điều kiện, chưa đạt thì quay lại làm tiếp. Minh họa của Anthropic.
Bạn muốn AI tóm tắt kênh Slack của nhóm vào 8 giờ mỗi sáng, kể cả khi bạn chưa mở máy. Chọn kiểu vòng lặp nào?
Giải thích
Giữ chất lượng
- Giữ codebase sạch: agent theo mẫu đang có trong dự án, không tự bày phong cách riêng.
- Cho agent cách tự kiểm tra bằng skill: mở dev server, thao tác lên thay đổi, xem console, chạy trace hiệu năng, lỗi thì quay lại bước đầu.
- Để tài liệu dễ tới: README, docs và lệnh kiểm chứng phải nằm ở nơi agent đọc được khi bắt đầu.
- Dùng agent thứ hai với ngữ cảnh mới để đánh giá code, nhất là khi thay đổi có rủi ro.
- Khi kết quả chưa đạt, mã hóa bài học vào hệ thống, không chỉ sửa riêng lần chạy đó.
Quản lý token
- Chọn primitive và model đúng với việc, không dùng vòng lặp phức tạp cho việc chỉ cần một lượt.
- Viết điều kiện thành công và điều kiện dừng rõ, để agent biết khi nào được ngừng.
- Chạy thử trên một lát nhỏ trước khi mở rộng sang cả repo, cả hàng đợi hoặc cả kênh dữ liệu.
- Dùng script cho việc tất định, để agent không phải suy luận lại cùng một phép biến đổi.
- Đừng chạy routine thường hơn tốc độ thứ được theo dõi thay đổi.
- Xem `/usage`; với `/goal` không tham số, bạn thấy số lượt và token, tức đơn vị chữ mà AI xử lý, đã dùng.
- Theo lượt: bạn giao phần kiểm tra. Dùng khi bạn đang khám phá hoặc cân nhắc. Công cụ là skill kiểm tra tự viết.
- Theo mục tiêu: bạn giao điều kiện dừng. Dùng khi bạn biết rõ xong nghĩa là gì. Công cụ là /goal.
- Theo lịch: bạn giao thời điểm chạy. Dùng khi việc diễn ra theo lịch hoặc ở hệ thống ngoài. Công cụ là /loop hoặc /schedule.
- Chủ động: bạn giao toàn bộ đề bài. Dùng khi việc lặp lại và được định nghĩa rõ. Công cụ là /schedule, /goal, skills và dynamic workflows, tức quy trình sinh theo tình huống.
Bắt đầu từ một việc thật
- Một việc nào đang làm bạn thành nút thắt?
- Bạn viết được phần kiểm tra chưa?
- Mục tiêu đã rõ đến mức đo được chưa?
- Việc có đến theo lịch hoặc theo sự kiện không?
Học tiếp theo nhánh agent
Nếu bạn muốn thấy agent nằm trong quy trình nhiều bước, xem Agentic workflow: giao việc cho AI chạy nhiều bước. Nếu bạn dùng AI trong code hằng ngày, xem AI coding assistants. Nếu bạn mới bắt đầu, quay về hướng dẫn bắt đầu với AI.
Kiểm tra hiểu biết
`/goal` dừng khi nào?